family theraphosidae

family theraphosidae

A tarantula from the family Theraphosidae sits calmly on a large, flat rock.

Định nghĩa

Danh từ: - Họ nhện Theraphosidae: "family theraphosidae" một danh từ chỉ một họ nhện lớn, thường sốngvùng nhiệt đới, bao gồm các loài nhện tarantula.

dụ sử dụng
  • (Họ Theraphosidae bao gồm một số loài nhện lớn nhất thế giới.)
  • (Nhiều loài trong họ Theraphosidae được nuôi làm thú cưng kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "members of the family Theraphosidae": các thành viên của họ Theraphosidae.

    • Members of the family Theraphosidae are known for their large size and hairy bodies. (Các thành viên của họ Theraphosidae nổi tiếng với kích thước lớn cơ thể nhiều lông.)
  • "the family Theraphosidae is characterized by": họ Theraphosidae được đặc trưng bởi.

    • The family Theraphosidae is characterized by its robust build and powerful fangs. (Họ Theraphosidae được đặc trưng bởi cấu trúc cơ thể chắc chắn răng nanh mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Theraphosid (danh từ/ tính từ): thuộc về họ Theraphosidae hoặc một thành viên của họ này.

    • A theraphosid spider can live for many years. (Một con nhện theraphosid có thể sống nhiều năm.)
  • Tarantula (danh từ): nhện tarantula, một loài phổ biến trong họ Theraphosidae.

    • The tarantula is a well-known example of the family Theraphosidae. (Nhện tarantula một dụ nổi tiếng của họ Theraphosidae.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ nhện tarantula: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Họ nhện lông lớn: dựa trên đặc điểm ngoại hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "family theraphosidae".

Thành ngữ liên quan
  • "Like a tarantula": như một con nhện tarantula (thường dùng để chỉ sự đáng sợ hoặc chậm chạp).
    • He moved like a tarantula, slow but deliberate. (Anh ta di chuyển như một con nhện tarantula, chậm nhưng chủ đích.)